10th Swindon FIDE Rapidplay U1800 Cập nhật ngày: 03.10.2026 19:53:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: igord
| Giải/ Nội dung | Open, U1800, U1600 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 5 | | Baxter, Matthew | 1725 | ENG | 0F | * | * | * | * | * |
| 15 | | Imm, Stuart | 1512 | WLS | 0F | * | * | * | * | * |
| 20 | | Loyden, Gary | 1424 | ENG | | | | | | miễn đấu |
| 22 | | Millward, Francis | 1259 | ENG | miễn đấu | | | | | |
| 4 | | Northam, Lawrence | 1736 | ENG | * | | | | | |
| 1 | | Singh, Amrik J | 1767 | ENG | 0F | | | | | |
| 3 | | Walker, Brian | 1746 | ENG | | | | | | * |
|
|
|
|