Blitz in CShK Ulpan september 8

Cập nhật ngày: 23.09.2026 15:29:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kazakhstan Chess Federation (License 6)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Murat Mansur1656KAZ 5w0 4b0 6w1 3b1 2b0230142
2Kurmangazinov Beibarys1623KAZ 6b1 7w1 5b1 8b1 1w1510115
3Saken Aysayle1581KAZ 7w0 6b1 8w0 1w0 4b127092
4Ongarbay Beksultan1565KAZ 8b0 1w1 7b1 5w0 3w0260122
5Shomanova Amira1556KAZ 1b1 8w1 2w0 4b1 7w1420134
6Uzbekova Zarema1508KAZ 2w0 3w0 1b0 7b0 8w1180131
7Sagatov Arsen1495KAZ 3b1 2b0 4w0 6w1 5b0240142
8Ignatovich Araslan0KAZ 4w1 5b0 3b1 2w0 6b0250142

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)