Спартакиада среди команд школьных спортивных клубов общеобразовательных клубов города Липецка по шахматам

Cập nhật ngày: 24.09.2026 12:01:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Zaur_Dzantiev

Giải/ Nội dungД-1, Ю-1, Д-2, Ю-2, Д-3, Ю-3, Д-4, Ю-4
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6ĐiểmHạng HS1 
1Бессонова Калерия1000RUS 6b1 9w1 12b1 5w1 7w1 11b5219
2Вавилова Елизавета1000RUS 8w0 6b1 5w0 9b1 4w1 12b03715,5
3Кочарян Элина1000RUS 9b0 11w0 4b0 6w1 10w0 7b011214,5
4Медведева Василиса Павловна1000RUS 10w0 7b0 3w1 8b0 2b0 9w011115,5
5Милованова Маргарита1000RUS 11b1 10w1 2b1 1b0 12w0 8b14322,5
6Мичурина Анастасия Сергеевна1000RUS 1w0 2w0 11b0 3b0 9w1 10b011018
7Первушина Анна1000RUS -0 4w1 9b1 11w½ 1b0 3w13,5516
8Петриченко Алиса Максимовна1000RUS 2b1 12w0 10b½ 4w1 11b0 5w02,5820
9Синницына Ксения1000RUS 3w1 1b0 7w0 2w0 6b0 4b12914,5
10Телешова Виктория1000RUS 4b1 5b0 8w½ 12w0 3b1 6w13,5614,5
11Умарова Зарина Умиджоновна1000RUS 5w0 3b1 6w1 7b½ 8w1 1w3,5417
12Феоктистова Эльмира1000RUS -1 8b1 1w0 10b1 5b1 2w15123

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)