JMC League - Adults

Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:20:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Munenga,Isheanesu

Giải/ Nội dungAdults, Juniors
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  2. Randburg Chess C (RtgØ:1410 / HS1: 2 / HS2: 5,5) Lãnh đội: Stephen Sparks
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sparks, Stephen1543KED09
2Malaza, Malibongwe1461GJM27
3Luchies, Maria1310GJM17
4Nzuza, Mduduzi1288GTP17
5Sinha, Anurag1306GJM19
6Rinkwest, Candice1122GJM09
7Kaleem, Ahmid0RSA02
9Kruger, Ivan1505GJM0,52
10De Bruyn, Rudolf1332GSV02