JMC League - Adults

Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:20:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Munenga,Isheanesu

Giải/ Nội dungAdults, Juniors
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  3. Goforchess Academy (RtgØ:1988 / HS1: 8 / HS2: 21,5) Lãnh đội: Thabo Gwanga
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kagande, Kieth1758GSV1,57
2Bayani, Kuda1915NBR49
3RMMpya, Tshediso Matome1956GE49
4Nsibande, Bonisani1848GJM38
5Magagula, Raymond1832GJM49
6Tshawuzana, Siphosenkosi1473GJM27
7Lekgau, Mothupi1901GJM12
8PMMnguni, Jakob Dumisani2139GTP00
9Gwangwa, Maphula Thabo1472CSA23
10Wolpe, Clyde2170GE00