JMC League - Adults

Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:20:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Munenga,Isheanesu

Giải/ Nội dungAdults, Juniors
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  9. Knight Riders Academy (RtgØ:1792 / HS1: 2 / HS2: 8) Lãnh đội: Makhubela Linda
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Makhubela, Linda Prince1720GJM1,59
2Landitho, Mzwandile1753GJM07
3Nhlapo, Xolani1667GTP28
4Ritshuri, Nkateko1549GTP1,59
5Mxenge, Afika1580GJM19
6Dube, Mika1412GJM19
7Nhamuave, Eleazar1906GTP12
8Buthelezi, Ncedo1720GE01
9Fwati, Chipepo Kunda1929GJM00
10George, Bernet1725GJM00