JMC League - Adults | Ban Tổ chức | JMC |
| Liên đoàn | South Africa ( RSA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Jay van der Berg |
| Tổng trọng tài | Julian Botha |
| Phó Tổng Trọng tài | Michael Bornheim |
| Trọng tài | Munenga Dylan |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60+30 |
| Địa điểm | Johannesburg |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/08/30 đến 2026/11/08 |
| Rating trung bình / Average age | 1637 / 36 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 23.09.2026 18:07:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Munenga,Isheanesu
| Giải/ Nội dung | Adults, Juniors |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Mzansi Chess Academy | * | | | 5 | | | | 6 | | | 4 | 11 | 0 |
| 2 | Goforchess Academy | | * | | | 5½ | | 5 | | | | 4 | 10,5 | 0 |
| 3 | Randburg Chess B | | | * | | | | | 3 | | 6 | 3 | 9 | 0 |
| 4 | Knights Watch Chess | 1 | | | * | | | | | 5 | | 2 | 6 | 0 |
| 5 | Knight Riders Academy | | ½ | | | * | 5 | | | | | 2 | 5,5 | 0 |
| 6 | Randburg Chess C | | | | | 1 | * | | | | 4 | 2 | 5 | 0 |
| 7 | Randburg Chess Club | | 1 | | | | | * | | 3½ | | 2 | 4,5 | 0 |
| 8 | JNW | 0 | | 3 | | | | | * | | | 1 | 3 | 0 |
| 9 | Midrand Chess Club | | | | 1 | | | 2½ | | * | | 0 | 3,5 | 0 |
| 10 | Wanderers Chess Club | | | 0 | | | 2 | | | | * | 0 | 2 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|