4.liga A22 2026/2027 Cập nhật ngày: 29.09.2026 22:20:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 85
| Giải/ Nội dung | 3.liga A2, 4.liga A21, 4.liga A22, 5.liga A21, 5.liga A22, 5.liga A23 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | HS1 | HS2 |
| 1 | ŠK OÚ Špačince | * | | | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 2 | ŠK Hlohovec B | | * | | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 3 | ŠK Lokomotíva Trnava C | | | * | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 4 | MŠK Corvin Veľký Meder | | | | * | | | | | | | | 0 | 0 |
| 5 | ŠK Dunajská Streda D | | | | | * | | | | | | | 0 | 0 |
| 6 | ŠK Komplet Modranka juniori | | | | | | * | | | | | | 0 | 0 |
| 7 | ŠK Komplet Modranka B | | | | | | | * | | | | | 0 | 0 |
| 8 | TJ ŠO Topoľníky | | | | | | | | * | | | | 0 | 0 |
| 9 | ŠK Cífer C | | | | | | | | | * | | | 0 | 0 |
| 10 | MŠK Gabčíkovo | | | | | | | | | | * | | 0 | 0 |
| 11 | MŠK Sereď | | | | | | | | | | | * | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|