4.liga A22 2026/2027

Cập nhật ngày: 04.10.2026 14:46:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 85

Giải/ Nội dung3.liga A2, 4.liga A21, 4.liga A22, 5.liga A21, 5.liga A22, 5.liga A23
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. ŠK Komplet Modranka juniori (RtgØ:1844, HS1: 5 / HS2: 3)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Ondreicka, Roman201220120SVK14980231B435111171700
2Sekera, Timotej189418940SVK14988267B436111169700
3Binovec, Lukas176417640SVK14987406111150100
4Slezak, Jan173217320SVK14992507111158600
5Slezak, Pavol181718170SVK14992515111147400
  2. ŠK Cífer C (RtgØ:1878, HS1: 4,5 / HS2: 3)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1FMKovacocy, Pavel211821180SVK14901765A363111191100
2Bohunicky, Ivan187518750SVK14925508B252111176100
3Vlkovic, Pavol178917890SVK14913062½0,51178100
5Vagovsky, Jozef178317830SVK14913054111165900
6Hricko, Boris182318230SVK14964449111100000
  3. TJ ŠO Topoľníky (RtgØ:1967, HS1: 4 / HS2: 3)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Kalmar, Tamas199819980SVK14915995A92½0,51195200
3Merva, Frantisek195919590SVK14908085111162300
4Meszaros, Lorant192219220SVK14905221111172800
5Szocs, Ladislav186418640SVK14906252½0,51152500
6Both, Lajos175517550SVK14906627111151600
  4. ŠK Lokomotíva Trnava C (RtgØ:1813, HS1: 3,5 / HS2: 3)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Bahna, Jan183418340SVK14915340001189000
2Suchan, Jozef184118410SVK14930030111176000
5Klanica, Anton176317630SVK14909707½0,51163200
6Triska, Miroslav178817880SVK549002015111144100
10Moravec, Milan174717470SVK14925745111112800
  5. MŠK Gabčíkovo (RtgØ:1894, HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
1Meszaros, Nikolas189018900SVK14940540111183400
6Arpa, Zoltan176017600SVK14920760001184100
8Sandor, Stefan163216320SVK14914328½0,51176300
11Jakus, Jozef144101441SVK14985527A3140011788
12Meszaros, Arpad112801128SVK14985543A3130011747
  6. ŠK Dunajská Streda D (RtgØ:1758, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
2Boros, David195219520SVK14963795B300½0,51199800
3Torok, Aron Levente162316230SVK14999536001195900
4Fekete, Stefan172801728SVK149108100011922
8Rachelova, Diana152515250SVK14966859½0,51186400
9Rachelova, Nikola151615160SVK14966778001175500
  7. MŠK Corvin Veľký Meder (RtgØ:1947, HS1: 0,5 / HS2: 0)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
2Vegh, Vince191119110SVK14910926001211800
5Pszota, Mate176117610SVK14933519001187500
9Bogi, Timea178117810SVK14914050½0,51178900
10Pinter, Marek165916590SVK14920930001178300
13Illes, Kamil100001000SVK5490040850011823
  10. ŠK Komplet Modranka B (RtgØ:1792, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØKrtg+/-
5Gajarsky, Julius171717170SVK14911647001201200
8Lesay, Patrik169716970SVK14983087001189400
10Sekeresova, Viktoria150115010SVK14983176001176400
11Sekeresova, Alexandra158615860SVK14983168001173200
13Novotny, Tomas147414740SVK14951126001181700