4.liga A22 2026/2027

Cập nhật ngày: 04.10.2026 19:56:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 85

Giải/ Nội dung3.liga A2, 4.liga A21, 4.liga A22, 5.liga A21, 5.liga A22, 5.liga A23
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011 HS1  HS2 
1ŠK Komplet Modranka juniori * 553
2ŠK Cífer C * 4½4,53
3TJ ŠO Topoľníky * 443
4ŠK Lokomotíva Trnava C * 3½3,53
MŠK Sereď * 3½3,53
6ŠK Hlohovec B1½ * 1,50
MŠK Gabčíkovo1½ * 1,50
8ŠK Dunajská Streda D1 * 10
9MŠK Corvin Veľký Meder½ * 0,50
10ŠK OÚ Špačince * 00
ŠK Komplet Modranka B0 * 00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)