4.liga A22 2026/2027 | Ban Tổ chức | Krajský šachový zväz Trnava |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Matúš Kramár |
| Tổng trọng tài | Matúš Kramár 14944618 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min / 40 ťahov + 30 s/ťah; 30 min + 30 s/ťah |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/04 đến 2027/03/14 |
| Rating trung bình / Average age | 1617 / 42 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 29.09.2026 22:20:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 85
| Giải/ Nội dung | 3.liga A2, 4.liga A21, 4.liga A22, 5.liga A21, 5.liga A22, 5.liga A23 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | HS1 | HS2 |
| 1 | ŠK OÚ Špačince | * | | | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 2 | ŠK Hlohovec B | | * | | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 3 | ŠK Lokomotíva Trnava C | | | * | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 4 | MŠK Corvin Veľký Meder | | | | * | | | | | | | | 0 | 0 |
| 5 | ŠK Dunajská Streda D | | | | | * | | | | | | | 0 | 0 |
| 6 | ŠK Komplet Modranka juniori | | | | | | * | | | | | | 0 | 0 |
| 7 | ŠK Komplet Modranka B | | | | | | | * | | | | | 0 | 0 |
| 8 | TJ ŠO Topoľníky | | | | | | | | * | | | | 0 | 0 |
| 9 | ŠK Cífer C | | | | | | | | | * | | | 0 | 0 |
| 10 | MŠK Gabčíkovo | | | | | | | | | | * | | 0 | 0 |
| 11 | MŠK Sereď | | | | | | | | | | | * | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|