Registrations from 10.00!
bye requests for round 1:10th Swindon FIDE Rapidplay Open |
Cập nhật ngày: 02.10.2026 21:40:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: igord
| Giải/ Nội dung | Open, U1800, U1600 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | CM | Norris, Zack | 352018 | 343431216 | ENG | 2393 |
| 2 | GM | Wells, Peter K | 121370 | 400327 | ENG | 2261 |
| 3 | | Girdlestone, Paul C | 261358 | 408840 | ENG | 2123 |
| 4 | | Robson, Ian A | 271119 | 343400060 | ENG | 2103 |
| 5 | | Ogunshola, Olugbemiga (Ben) | 150462 | 8500231 | NGR | 2036 |
| 6 | | Gorgun, Aliriza Atif | 284011 | 34503480 | TUR | 1992 |
| 7 | | Coman, Kas | 362815 | 343464041 | ENG | 1962 |
| 8 | AFM | Palav, Mayank | 313444 | 469335 | ENG | 1919 |
| 9 | | Lin, William | 353572 | 343433766 | ENG | 1899 |
| 10 | | Hill, Andy | 342132 | 499927 | ENG | 1894 |
| 11 | | Bourne, Johnathan D | 107042 | 413232 | ENG | 1886 |
| 12 | | Coffey, Anthony | 362410 | 2404893 | SCO | 1863 |
| 13 | | Gibbs, Dominic V | 101893 | 412090 | ENG | 1782 |
| 14 | | Chan, Harry | 364711 | 343463550 | ENG | 1659 |
|
|
|
|