Registrations from 10.00!

bye requests for round 1:

10th Swindon FIDE Rapidplay Open

Ban Tổ chứcManel Fernando, 439606
Liên đoànEngland ( ENG )
Trưởng Ban Tổ chứcBen Ogunshola, 8500231
Tổng trọng tàiFA Igor Doklestic, 1804227
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 minutes + 5 seconds incr. from move 1
Địa điểmPolish Centre, Whitbourne Avenue, Swindon, SN3 2JX
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID503498
Ngày2026/10/03
Rating trung bình1984
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 02.10.2026 21:40:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: igord

Giải/ Nội dungOpen, U1800, U1600
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDFideIDLĐRtg
1CMNorris, Zack352018343431216ENG2393
2GMWells, Peter K121370400327ENG2261
3Girdlestone, Paul C261358408840ENG2123
4Robson, Ian A271119343400060ENG2103
5Ogunshola, Olugbemiga (Ben)1504628500231NGR2036
6Gorgun, Aliriza Atif28401134503480TUR1992
7Coman, Kas362815343464041ENG1962
8AFMPalav, Mayank313444469335ENG1919
9Lin, William353572343433766ENG1899
10Hill, Andy342132499927ENG1894
11Bourne, Johnathan D107042413232ENG1886
12Coffey, Anthony3624102404893SCO1863
13Gibbs, Dominic V101893412090ENG1782
14Chan, Harry364711343463550ENG1659