10th Swindon FIDE Rapidplay Open

Cập nhật ngày: 03.10.2026 19:46:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: igord

Giải/ Nội dungOpen, U1800, U1600
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênIDFideIDRtgLĐ
1Bourne, Johnathan D1070424132321886ENG
2Chan, Harry3647113434635501659ENG
3Coffey, Anthony36241024048931863SCO
4Coman, Kas3628153434640411962ENG
5Gibbs, Dominic V1018934120901782ENG
6Girdlestone, Paul C2613584088402123ENG
7Gorgun, Aliriza Atif284011345034801992TUR
8Hill, Andy3421324999271894ENG
9Lin, William3535723434337661899ENG
10CMNorris, Zack3520183434312162393ENG
11Ogunshola, Olugbemiga (Ben)15046285002312036NGR
12AFMPalav, Mayank3134444693351919ENG
13Robson, Ian A2711193434000602103ENG
14Steventon, Christopher3434473434264251519ENG
15GMWells, Peter K1213704003272261ENG