Registrations from 10.00!
bye requests for round 1:10th Swindon FIDE Rapidplay Open |
Cập nhật ngày: 02.10.2026 00:14:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: igord
| Giải/ Nội dung | Open, U1800, U1600 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | ID | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Bourne, Johnathan D | 107042 | 413232 | 1886 | ENG |
| 2 | | Chan, Harry | 364711 | 343463550 | 1659 | ENG |
| 3 | | Coffey, Anthony | 362410 | 2404893 | 1863 | SCO |
| 4 | | Gibbs, Dominic V | 101893 | 412090 | 1782 | ENG |
| 5 | | Girdlestone, Paul C | 261358 | 408840 | 2123 | ENG |
| 6 | | Gorgun, Aliriza Atif | 284011 | 34503480 | 1992 | TUR |
| 7 | | Hill, Andy | 342132 | 499927 | 1894 | ENG |
| 8 | | Lin, William | 353572 | 343433766 | 1899 | ENG |
| 9 | CM | Norris, Zack | 352018 | 343431216 | 2393 | ENG |
| 10 | | Ogunshola, Olugbemiga (Ben) | 150462 | 8500231 | 2036 | NGR |
| 11 | AFM | Palav, Mayank | 313444 | 469335 | 1919 | ENG |
| 12 | | Robson, Ian A | 271119 | 343400060 | 2103 | ENG |
|
|
|
|