10th Swindon FIDE Rapidplay Open Cập nhật ngày: 03.10.2026 19:46:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: igord
| Giải/ Nội dung | Open, U1800, U1600 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 11 | | Bourne, Johnathan D | 1886 | ENG | | miễn đấu | | | | * |
| 14 | | Chan, Harry | 1659 | ENG | | | | | miễn đấu | |
| 3 | | Girdlestone, Paul C | 2123 | ENG | | | | | | * |
| 9 | | Lin, William | 1899 | ENG | | | miễn đấu | | | |
| 5 | | Ogunshola, Olugbemiga (Ben) | 2036 | NGR | | | | | | miễn đấu |
| 8 | AFM | Palav, Mayank | 1919 | ENG | | | | miễn đấu | | |
| 15 | | Steventon, Christopher | 1519 | ENG | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|