Chess Power House Heritage Day Open - B

Cập nhật ngày: 24.09.2026 18:56:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Clive Mthunzi

Giải/ Nội dungPrestige, A, B, C, D, E
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/09/24

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
113Mashilo, Evan14132 ½ - ½2 Smela, Shatakane Shadr15962
214Molapisi, Kenneth14042 0 - 12 Mazibuko, Sanele15524
35Tinarwo, Shepherd15202 1 - 02 Mdala, Nkosinathi131126
415Mbokazi, Mbulelo13952 0 - 12 Rossouw, Alicia14668
517Moyo, Ntando13712 0 - 12 Petersen, Jamie14349
610Bester, Johannes14262 1 - 02 van Dyk, Keandré062
71Subroyen, Jeevesh15981½ 0 - 11½ Mphigalale, Alondaho122634
812Okechukwu, Covenant14181½ ½ - ½1½ Majola, Sifiso14876
927Mudzengerere, Makaita12641½ 0 - 11½ Nyembe, Xolile135919
1033Benney, Joshua12271 1 - 01 Ravuri, Chinmay Vihaan15793
117Voogt, Ruan14721 0 - 11 Nkomo, Brotas122635
1211Dube, Fredrick14251 1 - 01 Hari, Daemon122036
1318Xu, Rubin13711 0 - 11 Mokaila, Didintle116239
1421Akole, Sara13361 1 - 01 Tabe, Danielle91741
1523Ejimadu, Odumegwu13211 1 - 01 Mahlatsi, Malebo86542
1652Murwa, Letumile01 1 - 01 Nolan, Christopher131325
1728Masarirevu, Abel12541 1 - 01 Moleko, Mamello79946
1829Naidoo, Gerard Ricardo12521 0 - 11 Taoushanis, Troy061
1954Nkoane, Lehlohonolo01 0 - 11 Ndlovu, Thandeka124630
2031Fana, Amahle12371 0 - 11 Stüben, Mikael059
2160Tabane, Lesego01 1 - 01 Moyo, Zinhle Nicole123032
2249Chinhoi, Tino00 0 - 10 Manavalan, Jacob139116
2337Ntombela, Prince12160 1 - 00 Chanakira, Munatsi048
2450Mohami, Masabata00 0 - 10 Mazengenza, Tinayeishe Kour117138
2556Rossouw, Reinhart00 0 - 10 Mosimege, Gomolemo82244
2657Singh, Divya Deheet00 1 miễn đấu 
2720Magano, Kamogelo13420 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2822Tholo, Wenzi13250 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2924Moodley, Seyan13190 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3040Keitseng, Khutsafalo11420 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3143Manone, Neo8350 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3245Matebesi, Tshireletso8160 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3347Ngqeleni, Boikano7800 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3451Mpotoane, Gorata00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3553Naidoo, Kayden Glenn00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3655Pretorius, Oliver00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3758Steyn, Kevin00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại