Chess Power House Heritage Day Open - B Cập nhật ngày: 24.09.2026 18:56:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Clive Mthunzi
| Giải/ Nội dung | Prestige, A, B, C, D, E |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 40 | | Keitseng, Khutsafalo | 1142 | RSA | 0F | * | * | * | * |
| 20 | | Magano, Kamogelo | 1342 | RSA | * | 0F | * | * | * |
| 16 | | Manavalan, Jacob | 1391 | RSA | | 0F | | | |
| 43 | | Manone, Neo | 835 | RSA | 0F | * | * | * | * |
| 45 | | Matebesi, Tshireletso | 816 | RSA | 0F | * | * | * | * |
| 50 | | Mohami, Masabata | 0 | RSA | | | | | miễn đấu |
| 24 | | Moodley, Seyan | 1319 | RSA | 0F | * | * | * | * |
| 51 | | Mpotoane, Gorata | 0 | RSA | 0F | * | * | * | * |
| 53 | | Naidoo, Kayden Glenn | 0 | RSA | 0F | * | * | * | * |
| 47 | | Ngqeleni, Boikano | 780 | RSA | 0F | * | * | * | * |
| 55 | | Pretorius, Oliver | 0 | RSA | 0F | * | * | * | * |
| 56 | | Rossouw, Reinhart | 0 | RSA | | | | miễn đấu | 0F |
| 57 | | Singh, Divya Deheet | 0 | RSA | | | miễn đấu | | |
| 58 | | Steyn, Kevin | 0 | RSA | 0F | * | * | * | * |
| 61 | | Taoushanis, Troy | 0 | RSA | | | | | 0F |
| 22 | | Tholo, Wenzi | 1325 | RSA | 0F | * | * | * | * |
| 62 | | van Dyk, Keandré | 0 | RSA | miễn đấu | | | | 0F |
|
|
|
|