Chess Power House Heritage Day Open - D

Cập nhật ngày: 24.09.2026 18:21:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Clive Mthunzi

Giải/ Nội dungPrestige, A, B, C, D, E
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1 
1Manyedi Anaya1640RSA 9w1 11b1 3w0 8b1 2w14215,5
2Du Pisani Malcolm1573RSA 10b1 6w1 5b1 3w0 1b03416,5
3Thalla Vihansh Reddy1523RSA -1 8w1 1b1 2b1 13w½4,5118
4Mishan Aydann1522RSA 11w- -0 -0 -0 -00140
5Rodda Tirza1315RSA 12b1 14w1 2w0 13b0 11w13811,5
6Steinmann Isabella1234RSA 13w1 2b0 11w1 9b1 8w03614,5
7Tsironis Nicola Thomas1230RSA 14b- -0 -0 -0 -00150
8Pulluri Parnika1180RSA 15w1 3b0 10w1 1w0 6b13515,5
9Makobela Leano1165RSA 1b0 12w1 14b1 6w0 -13713
10Nyangwa Nkanyezi865RSA 2w0 13b0 8b0 -1 12w121012,5
11Goosen Eleazar0RSA 4b+ 1w0 6b0 14w1 5b02914
12Kahn Salma0RSA 5w0 9b0 -1 15w0 10b011311
13Makwanyane Masego0RSA 6b0 10w1 15b1 5w1 3b½3,5314,5
14Neale Malik0RSA 7w+ 5b0 9w0 11b0 15b121112
15Tshete Azize0RSA 8b0 -1 13w0 12b1 14w021211,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)