Chess Power House Heritage Day Open - C Cập nhật ngày: 24.09.2026 18:21:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: Clive Mthunzi
| Giải/ Nội dung | Prestige, A, B, C, D, E |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/09/24
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Motau, Neelo | 1737 | 2 | ½ - ½ | 2 | | Narula, Aryash | 1634 | 4 |
| 2 | 6 | JM | Exarchos, Isabella | 1616 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Conradie, Lianro Pierre | 1685 | 3 |
| 3 | 9 | | Nkala, Kayden | 1234 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Goncalves, Emilio | 1737 | 1 |
| 4 | 13 | | Rastogi, Devang | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | WRM | Conradie, Ingrid | 1627 | 5 |
| 5 | 15 | | van Dyk, Leander | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Pillay, Yishai | 1511 | 7 |
| 6 | 8 | | Mandizha, Lemuel Tash | 1253 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Taoushanis, Simone | 0 | 14 |
| 7 | 12 | | Prinsloo, Anabelle | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Meyer, Arlo | 0 | 11 |
| 8 | 10 | | Brozin, Joseph | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|