Chess Power House Heritage Day Open - Prestige

Cập nhật ngày: 24.09.2026 18:55:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Clive Mthunzi

Giải/ Nội dungPrestige, A, B, C, D, E
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11CMKhumalo, KeithRSA22242000
22RMEgeonu, ChigozieRSA22152000
37Mbedza, RichardRSA19482000
48Bayani, KudaRSA1930CPH2000
53CMMahlangu, SelloRSA20601000
65Sarakusebwa, ShepardRSA19921000
76PMZwakala, NtandoRSA19841000
89Machet, JordanRSA18971000
910JMKalimashe, TshireletsoRSA18771000
1013Jairosi, Isheunesu AnesuRSA17820,5000
1111Brits, EtienneRSA18650,5000
124JMConradie, DirkRSA20060000
1314Ngobeni, VusiRSA17810000
1412Magagula, RaymondRSA1832CPH0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)