Chess Power House Heritage Day Open - Prestige

Cập nhật ngày: 25.09.2026 10:24:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Clive Mthunzi

Giải/ Nội dungPrestige, A, B, C, D, E
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11CMKhumalo, KeithRSA22313,5000
22RMEgeonu, ChigozieRSA22153,5000
37Mbedza, RichardRSA19483000
43CMMahlangu, SelloRSA20603000
513Jairosi, Isheunesu AnesuRSA17822,5000
69Machet, JordanRSA18972000
78Bayani, KudaRSA1930CPH2000
810JMKalimashe, TshireletsoRSA18772000
96PMZwakala, NtandoRSA19842000
1012Magagula, RaymondRSA1832CPH1,5000
1111Brits, EtienneRSA18651000
125Sarakusebwa, ShepardRSA19921000
134JMConradie, DirkRSA20061000
1414Ngobeni, VusiRSA17810000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)