Chess Power House Heritage Day Open - Prestige Cập nhật ngày: 24.09.2026 18:55:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Clive Mthunzi
| Giải/ Nội dung | Prestige, A, B, C, D, E |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Bayani, Kuda | | 1930 | RSA | CPH |
| 2 | | Brits, Etienne | | 1865 | RSA | |
| 3 | JM | Conradie, Dirk | | 2006 | RSA | |
| 4 | RM | Egeonu, Chigozie | | 2215 | RSA | |
| 5 | | Jairosi, Isheunesu Anesu | | 1782 | RSA | |
| 6 | JM | Kalimashe, Tshireletso | | 1877 | RSA | |
| 7 | CM | Khumalo, Keith | 14319470 | 2224 | RSA | |
| 8 | | Machet, Jordan | | 1897 | RSA | |
| 9 | | Magagula, Raymond | | 1832 | RSA | CPH |
| 10 | CM | Mahlangu, Sello | | 2060 | RSA | |
| 11 | | Mbedza, Richard | | 1948 | RSA | |
| 12 | | Ngobeni, Vusi | | 1781 | RSA | |
| 13 | | Sarakusebwa, Shepard | | 1992 | RSA | |
| 14 | PM | Zwakala, Ntando | | 1984 | RSA | |
|
|
|
|