Chess Power House Heritage Day Open - E

Cập nhật ngày: 24.09.2026 18:21:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Clive Mthunzi

Giải/ Nội dungPrestige, A, B, C, D, E
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Thakur Parth1776RSA 9w1 7b1 2w1 3b1 4w15014,514,5
2Farinha Valentino1457RSA 4b1 8w1 1b0 6w1 3w1401611
3Franklin Kyle1363RSA 5w1 10b1 7w1 1w0 2b030167
4Kaiser Cuba1055RSA 2w0 5b1 11w1 8w1 1b030156
5Ji Yufei0RSA 3b0 4w0 -1 9b1 10b13012,56
6Tabane Lesego0RSA 8b0 -1 9w1 2b0 11b130125,5
7Mfazwe Phumla1326RSA 11b1 1w0 3b0 10w½ 8b12,5012,53,75
8Sreenath Diya1216RSA 6w1 2b0 10w1 4b0 7w020144,5
9Du Pisani Grayson1190RSA 1b0 11w1 6b0 5w0 -120143
10Gethe Mukonazwothe1099RSA -1 3w0 8b0 7b½ 5w01,50122,75
11Pulluri Lathika0RSA 7w0 9b0 4b0 -1 6w01011,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)