Chess Power House Heritage Day Open - E Cập nhật ngày: 24.09.2026 18:21:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Clive Mthunzi
| Giải/ Nội dung | Prestige, A, B, C, D, E |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 6 | | Du Pisani, Grayson | 1190 | RSA | | | | | miễn đấu |
| 7 | | Gethe, Mukonazwothe | 1099 | RSA | miễn đấu | | | | |
| 9 | | Ji, Yufei | 0 | RSA | | | miễn đấu | | |
| 10 | | Pulluri, Lathika | 0 | RSA | | | | miễn đấu | |
| 11 | | Tabane, Lesego | 0 | RSA | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|