جهت ثبت نام و مشاهده آیین نامه به سایت هیات شطرنج بیرجند مراجعه فرمایید www.birjandchess.irSiami chess/ birjand - balgerd 1405/07/03 Cập nhật ngày: 25.09.2026 14:20:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Mr. Javad Mizani
| Giải/ Nội dung | Rapid, Siami |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Eslami niya /hoseini, | | IRI | 1920 | Birjand |
| 2 | | | Choopani/Chedani, | | IRI | 1700 | Ghaen |
| 3 | | | Abazari/mir boluki, | | IRI | 1600 | Ghaen |
| 4 | | | Faghih/Amir abadi zadeh, | | IRI | 1550 | Birjand |
| 5 | | | Hasan abadi/rejaei, | | IRI | 1450 | Birjand |
| 6 | | | Kaheni Ali/Sajad, | | IRI | 1405 | Birjand |
| 7 | | | Dezgi/Hasanabadi, | | IRI | 1400 | Birjand |
| 8 | | | Armand/Vatani moghadam, | | IRI | 0 | |
| 9 | | | Delavari/talebi nasab, | | IRI | 0 | Ghaen |
| 10 | | | gholasi/ghiyasi, | | IRI | 0 | |
| 11 | | | Hasan abadi/Rejaei, | | IRI | 0 | |
| 12 | | | Mohammadi/ashtari, | | IRI | 0 | |
| 13 | | | musavi/amir hosein, | | IRI | 0 | |
| 14 | | | rayan/yazdan, | | IRI | 0 | |
| 15 | | | Rezaei/bagheri, | | IRI | 0 | |
| 16 | | | Shams abadi/?, | | IRI | 0 | Birjand |
|
|
|
|