Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

جهت ثبت نام و مشاهده آیین نامه به سایت هیات شطرنج بیرجند مراجعه فرمایید
www.birjandchess.ir

Siami chess/ birjand - balgerd 1405/07/03

Cập nhật ngày: 25.09.2026 14:20:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Mr. Javad Mizani

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

Hạng TênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1
Eslami niya /hoseini1920IRI 7w1 8b1 4w1 2b1 5w1501310915
2
Abazari/mir boluki1600IRI 9w1 6b1 3w1 1w0 4b14115121013,8
3
Mohammadi/ashtari0IRI 14w1 10b1 2b0 6w1 8b140119714,6
4
gholasi/ghiyasi0IRI 10w1 5b1 1b0 14w1 2w0301412915
5
Kaheni Ali/Sajad1405IRI 11b1 4w0 7b1 9w1 1b0301311813,6
6
Armand/Vatani moghadam0IRI 13w1 2w0 14b1 3b0 9w13011,5107,513,2
7
Delavari/talebi nasab0IRI 1b0 11w1 5w0 15b1 10w13011,5106,512,8
8
Dezgi/Hasanabadi1400IRI 12w1 1w0 9b0 13b1 3w02012,5117,511,8
9
Hasan abadi/Rejaei0IRI 2b0 12w1 8w1 5b0 6b0201210813,8
10
Choopani/Chedani1700IRI 4b0 3w0 12b1 11w1 7b02011,5107,512
11
rayan/yazdan0IRI 5w0 7b0 15w1 10b0 -12098612,75
12
Rezaei/bagheri0IRI 8b0 9b0 10w0 -1 14w12076514,25
13
musavi/amir hosein0IRI 6b0 14b0 -1 8w0 15w12076412,75
14
Faghih/Amir abadi zadeh1550IRI 3b0 13w1 6w0 4b0 12b01011,5107,511,6
15
Shams abadi/?0IRI 16w+ -0 11b0 7w0 13b010108,56,511
16
Hasan abadi/rejaei1450IRI 15b- -0 -0 -0 -00097,560

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 5: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()