LỚP 1 NAM

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 24.09.2026 05:32:39, Ersteller/Letzter Upload: namhnchess

Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen, Mit Turnierkalender verknüpfen
ListenSpieler nach Elo sortiert, Alphabetische Liste
Endstand nach 7 Runden, Paarungen/Ergebnisse
Endtabelle nach 7 Runden, Tabelle nach Startrang, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Spieltermine
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes

Paarungen/Ergebnisse

1. Runde
Br.Nr.EloWeißErgebnisSchwarzEloNr.
110Phạm Trung Đức 1a1,0 - 1Lê Bảo Khánh 1a9,08
220Nguyễn Tiến Đạt 1a2,1 - 0Vương Nhật Phong 1a8,07
330Nguyễn Phúc Trường An 1a3,1 - 0Phạm Xuân Trường 1a7,06
440Dương Quốc Bảo 1a4,0 - 1Tạ Quang Trí 1a5,05
2. Runde
Br.Nr.EloWeißErgebnisSchwarzEloNr.
180Lê Bảo Khánh 1a9,0 - 1Tạ Quang Trí 1a5,05
260Phạm Xuân Trường 1a7,1 - 0Dương Quốc Bảo 1a4,04
370Vương Nhật Phong 1a8,0 - 1Nguyễn Phúc Trường An 1a3,03
410Phạm Trung Đức 1a1,0 - 1Nguyễn Tiến Đạt 1a2,02
3. Runde
Br.Nr.EloWeißErgebnisSchwarzEloNr.
120Nguyễn Tiến Đạt 1a2,1 - 0Lê Bảo Khánh 1a9,08
230Nguyễn Phúc Trường An 1a3,1 - 0Phạm Trung Đức 1a1,01
340Dương Quốc Bảo 1a4,0 - 1Vương Nhật Phong 1a8,07
450Tạ Quang Trí 1a5,1 - 0Phạm Xuân Trường 1a7,06
4. Runde
Br.Nr.EloWeißErgebnisSchwarzEloNr.
180Lê Bảo Khánh 1a9,0 - 1Phạm Xuân Trường 1a7,06
270Vương Nhật Phong 1a8,0 - 1Tạ Quang Trí 1a5,05
310Phạm Trung Đức 1a1,0 - 1Dương Quốc Bảo 1a4,04
420Nguyễn Tiến Đạt 1a2,0 - 1Nguyễn Phúc Trường An 1a3,03
5. Runde
Br.Nr.EloWeißErgebnisSchwarzEloNr.
130Nguyễn Phúc Trường An 1a3,1 - 0Lê Bảo Khánh 1a9,08
240Dương Quốc Bảo 1a4,0 - 1Nguyễn Tiến Đạt 1a2,02
350Tạ Quang Trí 1a5,1 - 0Phạm Trung Đức 1a1,01
460Phạm Xuân Trường 1a7,1 - 0Vương Nhật Phong 1a8,07
6. Runde
Br.Nr.EloWeißErgebnisSchwarzEloNr.
180Lê Bảo Khánh 1a9,0 - 1Vương Nhật Phong 1a8,07
210Phạm Trung Đức 1a1,0 - 1Phạm Xuân Trường 1a7,06
320Nguyễn Tiến Đạt 1a2,0 - 1Tạ Quang Trí 1a5,05
430Nguyễn Phúc Trường An 1a3,1 - 0Dương Quốc Bảo 1a4,04
7. Runde
Br.Nr.EloWeißErgebnisSchwarzEloNr.
140Dương Quốc Bảo 1a4,1 - 0Lê Bảo Khánh 1a9,08
250Tạ Quang Trí 1a5,1 - 0Nguyễn Phúc Trường An 1a3,03
360Phạm Xuân Trường 1a7,½ - ½Nguyễn Tiến Đạt 1a2,02
470Vương Nhật Phong 1a8,1 - 0Phạm Trung Đức 1a1,01