НЗШ спартакиадасына іріктеу, 8-9 сыныптар

Cập nhật ngày: 24.09.2026 13:57:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Giải/ Nội dung7 сыныптар, 8-9 сыныптар
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Алайдар, ӘлиханKAZ02002
25Каремкұл, БақытжанKAZ02002
311Сейсен, МақсатKAZ02002
42Базархан, ДарханKAZ01,5001
59Минайдаров, ДамирKAZ01,5001
63Бекзақ, МустафаKAZ01001
77Қалмурза, ӘлібекKAZ01001
815Әсетбек, БақдаулетKAZ01001
98Мәжен, АлиKAZ01001
1013Сұлтанбек, АлинурKAZ01001
1114Тәттібек, ШейхисламKAZ01001
1210Сапардин, КамалдинKAZ01001
134Әбдіқадыр, ӘлиKAZ00000
1412Серік, АбылайханKAZ00000
156Киікбай, ӘлиханKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)