Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

НЗШ спартакиадасына іріктеу, 8-9 сыныптар

Cập nhật ngày: 24.09.2026 13:57:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Askat

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Базархан Дархан0KAZ 2b½ 9w1 6b1 3w1 4w1 8b15,519,522,55
2Минайдаров Дамир0KAZ 1w½ 13b1 12w1 6b1 7w1 3b15,517,518,55
3Алайдар Әлихан0KAZ 8w1 10b1 5w1 1b0 11w1 2w0420224
4Тәттібек Шейхислам0KAZ 10b0 -1 8w1 5w1 1b0 11b1417,520,54
5Сейсен Мақсат0KAZ 13w1 12w1 3b0 4b0 6w1 7b1416174
6Каремкұл Бақытжан0KAZ 14w1 7b1 1w0 2w0 5b0 10w1320223
7Әсетбек Бақдаулет0KAZ -1 6w0 11b1 9w1 2b0 5w0318,520,53
8Мәжен Али0KAZ 3b0 14w1 4b0 12b1 9w1 1w0318,519,53
9Сұлтанбек Алинур0KAZ 15w1 1b0 10w1 7b0 8b0 12w1315,516,53
10Қалмурза Әлібек0KAZ 4w1 3w0 9b0 11b0 12w1 6b0216172
11Сапардин Камалдин0KAZ 12b0 15b1 7w0 10w1 3b0 4w0215162
12Бекзақ Мустафа0KAZ 11w1 5b0 2b0 8w0 10b0 9b0117,519,51
13Әбдіқадыр Әли0KAZ 5b0 2w0 -0 -0 -0 -009,59,50
14Серік Абылайхан0KAZ 6b0 8b0 -0 -0 -0 -00660
15Киікбай Әлихан0KAZ 9b0 11w0 -0 -0 -0 -00550

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)