Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Квалификационный турнир на 1 разряд г.Кызылорда клуб "Чемпион"

Cập nhật ngày: 03.10.2026 11:51:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Adlet

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8V9ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Азаматова Теона0KAZ 12b1 18w0 4b0 10b1 9w0 14w0 15b1 13w½ 22w3,5142930,50
2Амирхан Исламхан0KAZ 13w1 17b0 9w0 19b0 15w1 3b0 12w1 22b1 6w41127,5290
3Багдат Ахмет0KAZ 14b0 16w0 22b1 13w1 11b0 2w1 5b1 20w0 17b41027,5291
4Балмаганбет Ерназар0KAZ 15w1 19b½ 1w1 20b½ 17w1 21b0 18w0 11b1 7w573435,50
5Баянбай Шахмардан0KAZ 16b½ 6w½ 11b0 14w1 8b1 18w0 3w0 12b- 13b31727,530,50
6Бекмырза Адилбек0KAZ 17w0 5b½ 10w0 15b1 12w½ 13b1 11w1 14b0 2b41223,5250
7Бертай Иляс0KAZ 18b0 12w1 14b1 11w1 19b0 16w1 20w1 21b0 4b563538,50
8Болат Темирлан0KAZ 19w0 13b1 15w1 21b0 5w0 9b- 10b- -0 -021924260
9Болатбек Ислам0KAZ 20b0 22w1 2b1 16w0 1b1 8w+ 17w1 18b1 21w6231,5330
10Ибрагим Баймухаммед0KAZ 21w0 15b0 6b1 1w0 13b0 22w0 8w- -0 -012221,522,50
11Калмурат Сарман0KAZ 22b1 20w0 5w1 7b0 3w1 17b½ 6b0 4w0 12b3,51330,5320
12Каркинбаев Абзал0KAZ 1w0 7b0 13w0 22b1 6b½ 15w1 2b0 5w+ 11w3,51524,5260
13Кобеген Ахмет0KAZ 2b0 8w0 12b1 3b0 10w1 6w0 22b½ 1b½ 5w3182324,50
14Махмуд Алихан0KAZ 3w1 21b0 7w0 5b0 22w1 1b1 16w+ 6w1 20b5831,5330
15Махмуд Муслим0KAZ 4b0 10w1 8b0 6w0 2b0 12b0 1w0 -0 -012124250
16Нурболат Бекдаулет0KAZ 5w½ 3b1 19w½ 9b1 21w0 7b0 14b- -0 -031633,536,50
17Нуртаза Нурасыл0KAZ 6b1 2w1 20b½ 18w1 4b0 11w½ 9b0 19w0 3w493538,50
18Орынбасар Даулетбай0KAZ 7w1 1b1 21w1 17b0 20w0 5b1 4b1 9w0 19b5536390
19Саулебек Зейн0KAZ 8b1 4w½ 16b½ 2w1 7w1 20b½ 21w0 17b1 18w5,543436,50
20Серикбай Санжар0KAZ 9w1 11b1 17w½ 4w½ 18b1 19w½ 7b0 3b1 14w5,5334,5380
21Султанхан Арлан0KAZ 10b1 14w1 18b0 8w1 16b1 4w1 19b1 7w1 9b7131,5330
22Халид Даулетхан0KAZ 11w0 9b0 3w0 12w0 14b0 10b1 13w½ 2w0 1b1,5202930,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)