CTCF Women's Championship 2026 BlitzCập nhật ngày: 27.09.2026 09:08:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | RtQT | RtQG |
| 1 | JM | Van Der Merwe, Schalk Wolf | 1150136552 | 14358794 | RSA | 1533 | 1800 |
| 2 | | Khan, Mohammed Zayan | 1100193521 | | RSA | 0 | 1792 |
| 3 | | Baxter, David Jarred | 192001584 | 14309653 | RSA | 1760 | 1732 |
| 4 | | Adolf, Feraydo | 1110146858 | 14396130 | RSA | 1649 | 1727 |
| 5 | | Mdlalose, Mosis Mabuya | 101094174 | 14350033 | RSA | 1687 | 1693 |
| 6 | | Mangoro, Richard | 193061570 | 14330644 | RSA | 1712 | 1690 |
| 7 | | Dubbeld, Benjamin | 1090157940 | 14385538 | RSA | 1689 | 1689 |
| 8 | | Solomon, Izaiah | 1090109860 | 14360179 | RSA | 1677 | 1689 |
| 9 | | Jenkins, Tauriq | 181014062 | 14301628 | RSA | 1615 | 1611 |
| 10 | | Hibbins, Graeme | 1100157084 | 14377861 | RSA | 1696 | 1578 |
| 11 | | Van Der Merwe, Schalk Wiehan | 187039313 | 14363437 | RSA | 1567 | 1352 |
| 12 | | Petersen, Cole | 1990191523 | | RSA | 0 | 1314 |
| 13 | | Steyn, Martin | 1160300550 | | RSA | 0 | 1268 |
| 14 | | Kieser, Michael | 1930304135 | 534034293 | RSA | 0 | 1212 |
| 15 | | McKenzie, Luyanda Chloe | 0 | | RSA | 0 | 0 |
| 16 | | Moolman, Deon | 0 | | RSA | 0 | 0 |
|
|
|
|