Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

CTCF Women's Championship 2026 Blitz

Cập nhật ngày: 27.09.2026 09:08:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtQTRtQGĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 Rpw-weKrtg+/-
18Solomon, IzaiahRSA167716895,5025,528,522,25167419172,094083,6
25Mdlalose, Mosis MabuyaRSA168716935,50252618,25160318311,252025
36Mangoro, RichardRSA171216905025,527,518160617750,552011
41JMVan Der Merwe, Schalk WolfRSA153318004025,528,515,5168917522,224088,8
57Dubbeld, BenjaminRSA1689168940252611,516001671-0,6540-26
610Hibbins, GraemeRSA169615784023,524,51015531511-1,3440-53,6
72Khan, Mohammed ZayanRSA017924022,525,51516021585
812Petersen, ColeRSA01314401720,5915151595
93Baxter, David JarredRSA176017323,50282911,7516521615-1,6720-33,4
104Adolf, FeraydoRSA164917273,5024,525,510,75159515550,394015,6
119Jenkins, TauriqRSA16151611312122515181465-1,4320-28,6
1211Van Der Merwe, Schalk WiehanRSA156713523222,523,5615651518-1,4120-28,2
1314Kieser, MichaelRSA012121121,522,5115061249
1413Steyn, MartinRSA0126812202111485707
1516Moolman, DeonRSA000055016900
1615McKenzie, Luyanda ChloeRSA00000000,00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)