CTCF Women's Championship 2026 BlitzCập nhật ngày: 27.09.2026 09:08:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth
| Giải/ Nội dung | All Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8 Boys U8, Blitz |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/09/24 lúc 10:00
| Bàn | Số | | White | LĐ | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | LĐ | Rtg | Số |
| 1 | 1 | JM | Van Der Merwe, Schalk Wolf | RSA | 1800 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Mdlalose, Mosis Mabuya | RSA | 1693 | 5 |
| 2 | 3 | | Baxter, David Jarred | RSA | 1732 | 1½ | 1 - 0 | 2 | | Dubbeld, Benjamin | RSA | 1689 | 7 |
| 3 | 4 | | Adolf, Feraydo | RSA | 1727 | 1 | ½ - ½ | 1½ | | Solomon, Izaiah | RSA | 1689 | 8 |
| 4 | 11 | | Van Der Merwe, Schalk Wiehan | RSA | 1352 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Mangoro, Richard | RSA | 1690 | 6 |
| 5 | 10 | | Hibbins, Graeme | RSA | 1578 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Petersen, Cole | RSA | 1314 | 12 |
| 6 | 9 | | Jenkins, Tauriq | RSA | 1611 | 0 | 1 - 0 | 1 | | Kieser, Michael | RSA | 1212 | 14 |
| 7 | 13 | | Steyn, Martin | RSA | 1268 | 0 | + - - | 0 | | Moolman, Deon | RSA | 0 | 16 |
| 8 | 2 | | Khan, Mohammed Zayan | RSA | 1792 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | | |
| 9 | 15 | | McKenzie, Luyanda Chloe | RSA | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | | |
|
|
|
|