CTCF Women's Championship 2026 Blitz

Ban Tổ chứcCTCF
Liên đoànSouth Africa ( RSA )
Trưởng Ban Tổ chứcOlga Maruma
Tổng trọng tàiArmand Etsebeth PA-189009151(534000119)
Phó Tổng Trọng tàiBambelela Ngwayishe PA-196085396(14334208)
Trọng tàiAnito Petersen PA-184029758(14343169),Elavarasan V ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Blitz)3+2/3+2
Địa điểmJ.G MEIRING HIGH SCHOOL, Cape Town
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID499542
Ngày2026/09/24
Rating trung bình / Average age1559 / 25
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 09:08:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Armand Etzebeth

Giải/ Nội dungAll Sections, Womens, Elite, Advance, Intermediate, Girls U16, Boys U16, Girls U14, Boys U14, Girls U12, Boys U12, Girls U10, Boys U10, Girls U8
Boys U8, Blitz
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 Rp
1Solomon IzaiahRSA 9b½ 11w1 10b½ 5w1 2w½ 6b1 3b15,5025,528,522,2516741917
2Mdlalose Mosis MabuyaRSA 14b1 12w1 4b1 9w1 1b½ 3w0 5b15,50252618,2516031831
3Mangoro RichardRSA 15b1 4w0 12b1 6w1 9b1 2b1 1w05025,527,51816061775
4JMVan Der Merwe Schalk WolfRSA 6w1 3b1 2w0 10b0 11w1 9b1 7w04025,528,515,516891752
5Dubbeld BenjaminRSA 13w1 10w1 9b0 1b0 12w1 7b1 2w040252611,516001671
6Hibbins GraemeRSA 4b0 15w+ 8w1 3b0 13w1 1w0 11b14023,524,51015531511
7Khan Mohammed ZayanRSA 12b0 9w0 -1 8b1 10w1 5w0 4b14022,525,51516021585
8Petersen ColeRSA -0 -1 6b0 7w0 14b1 13w1 10b1401720,5915151595
9Baxter David JarredRSA 1w½ 7b1 5w1 2b0 3w0 4w0 13b13,50282911,7516521615
10Adolf FeraydoRSA 11w1 5b0 1w½ 4w1 7b0 14b1 8w03,5024,525,510,7515951555
11Jenkins TauriqRSA 10b0 1b0 13w1 14w1 4b0 12b1 6w0312122515181465
12Van Der Merwe Schalk WiehanRSA 7w1 2b0 3w0 13b1 5b0 11w0 14w13222,523,5615651518
13Kieser MichaelRSA 5b0 14w1 11b0 12w0 6b0 8b0 9w01121,522,5115061249
14Steyn MartinRSA 2w0 13b0 15w+ 11b0 8w0 10w0 12b012202111485707
15Moolman DeonRSA 3w0 6b- 14b- -0 -0 -0 -00055016900
16McKenzie Luyanda ChloeRSA -0 -0 -0 -0 -0 -0 -0000000,00

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 5: Average Rating of Opponents (ARO) (1400, Forfeits And Byes are ignored)