3rd Ghaziabad Chess Canival Under - 16

Cập nhật ngày: 27.09.2026 11:44:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chesscraze

Giải/ Nội dungUnder 08 , Under - 10, Under - 12, Under - 14, Under - 16, Under - 19
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênPháiLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
120Utkarsh Madan,IND0Parevartan School RNE33,54,54,503
21Arindam Shukla,IND1607Indirapuram Public Shool334403
32Kashyap, YashvantIND1495Maharathi Chess Academy2,54,55,54,2502
49Ayush Sinha,IND0Parevartan School RNE2,5442,7502
58Akshit Mishra,IND0Sri Chaitanya Techno School, Ghazia256302
65Aashutosh Mishra,IND0Parevartan School RNE255,52,502
711Harshit Gupta,IND0BAL Bhawan Public School Mayur Viha23,53,5102
816Rudransh Bhatnagar,IND0Parevartan School RNE234202
917Sagarika Sharma,wIND022,53102
1013Lakshya Gupta,wIND0St. Teresa School Indirapuram1,54,551,2501
114Aarav Maheshwari,IND0BAL Bharti Public School I.P. Yojna1,5440,7501
1210Dev Sen Gupta,IND0Holy Angels Senior Secondary School156101
1312Krishang Dev Dubey,IND0Parevartan School RNE155001
146Abhijay Chaudhary,IND0BAL Bharti Public School I.P. Yojna14,55,5101
1515Naksh Kumar,IND0144001
1618Shashvat Tyagi,IND0133001
1714Mayank Sagar,IND0Sri Chaitanya Techno School, Ghazia0,544,50,2500
187Akshaarth Sharma,IND0Sri Chaitanya Techno School, Ghazia0,53,540,2500
1919Tanmay Tejashwi,IND0BAL Bharti Public School I.P. Yojna04,55,5000
203Aahana Tyagi,wIND002,53,5000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)