ENTRY CLOSED
FIRST 50 ENTRIES ONLY ( FIRST COME FIRST SERVE)
1ST PRIZE DGT CHESS CLOCK TOTAL 3 CLOCK
CATEGORY U9,U12,U15 (COMMON)

U12 🚗 SHARADA TOYOTA PRESENTS NAMAKKAL DISTRICT LEVEL CHILDREN CHESS TMT CONTACT MR.SIVARAMAKRISHNAN 96000 12893 (GPAY)🚗

Cập nhật ngày: 24.09.2026 18:32:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: NATHAN CHESS ACADEMY

Giải/ Nội dungOVER ALL LIST , U9 OPEN, U12 OPEN, U15 OPEN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐLoạiCLB/Tỉnh
1Advikrajan Sai, C0INDU12Srini C A
2Akifa, S0INDU12Vethaloga
3Garish, S0INDU12Nathan C A
4Harisaran, S0INDU12Nathan C A
5Jeypranav, G5310839431426INDU12As Chess
6Jishnu, Srijith M0INDU12Nathan C A
7Kanishka, B0INDU12Nathan C A
8Magaswin, S V0INDU12J P Anand C A
9Mithran, K0INDU12As Chess
10Mouni Shrri, T A0INDU12Srini C A
11Nivyamalini, K0INDU12Nathan C A
12Pranith, Anand5640774891419INDU12As Chess
13Sai Varshan, S0INDU12Srini C A
14Seyyonselvan,0INDU12Paavai Vidyashram
15Shanjith Akash, J P0INDU12Kamarajar
16Sibi Pranav, S0INDU12Nathan C A
17Sriram, M R0INDU12As Chess
18Sudhip, E0INDU12Nathan C A
19Thabrez, B Y0INDU12Little Angel
20Thaevarishi, A0INDU12Nathan C A
21Thamizhiniyan, P0INDU12As Chess
22Thanmathi, N K0INDU12Nathan C A
23Vaishanth, B0INDU12Srini C A
24Varshith, Anand5640775430INDU12As Chess