Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:


FIRST 50 ENTRIES ONLY ( FIRST COME FIRST SERVE)
1ST PRIZE DGT CHESS CLOCK TOTAL 3 CLOCK
CATEGORY U9,U12,U15 (COMMON)

U15 🚗 SHARADA TOYOTA PRESENTS NAMAKKAL DISTRICT LEVEL CHILDREN CHESS TMT CONTACT MR.SIVARAMAKRISHNAN 96000 12893 (GPAY)🚗

Cập nhật ngày: 26.09.2026 08:45:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: NATHAN CHESS ACADEMY

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3  HS4 
1Sri Vishnu A1566IND 3b1 2w½ 4b1 5w13,5108,503
2Sri Sai s K1447IND 10w1 1b½ 8w½ 4w1374,502
3Gokulnath K1446IND 1w0 10b1 6w1 8b1373,503
4Nitinsanjiv P1526IND 8w1 5b1 1w0 2b02103,502
5Lakshitha Sruthi S R1401IND 6w1 4w0 7b1 1b029,5402
6Magishaa V1447IND 5b0 7w1 3b0 9w128302
7Rithika Sree G0IND 9w1 6b0 5w0 10b125102
8Vishwathika M1431IND 4b0 9w1 2b½ 3w01,592,501
9shagan manuel p0IND 7b0 8b0 10w1 6b015,5001
10Akshaya M S0IND 2b0 3w0 9b0 7w009000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)