FIRST 50 ENTRIES ONLY ( FIRST COME FIRST SERVE) 1ST PRIZE DGT CHESS CLOCK TOTAL 3 CLOCK CATEGORY U9,U12,U15 (COMMON)
U15 🚗 SHARADA TOYOTA PRESENTS NAMAKKAL DISTRICT LEVEL CHILDREN CHESS TMT CONTACT MR.SIVARAMAKRISHNAN 96000 12893 (GPAY)🚗|
Cập nhật ngày: 26.09.2026 08:45:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: NATHAN CHESS ACADEMY
| Giải/ Nội dung | OVER ALL LIST , U9 OPEN, U12 OPEN, U15 OPEN |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 4
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|