CM TROPHY Tirupur District Registered Players Only

Government Employee ID Card Proof – Mandatory for all players

Aadhar Card – Copy required

Bank Passboook Front Page – Copy required

GOVT STAFFS MEN🏆CM TROPHY 2026 Tirupur District Level Chess Tournament

Cập nhật ngày: 25.09.2026 13:32:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: akrk_1965

Giải/ Nội dungCOLLEGE BOYS, COLLEGE GIRLS, GOVT STAFFS MEN, GOVT STAFFS WOMEN, SCHOOL BOYS, SCHOOL GIRLS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtQTCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
11Suresh, Kumar KIND1638Cmt-26-Tu-019979400004
23Ramkumar, MIND1487Cmt-26-Tu-280450400004
35Gowdham Kumar, PIND1461Cmt-26-Tu-0456303,500003
423Moorthi, MIND0Cmt-26-Tu-101004300003
530Saravana, PrathoshIND0Cmt-26-Tu-086199300003
69Arunprasath, MIND0Cmt-26-Tu-289661300003
721Mohammed, Ali Jinnah SIND0Cmt-26-Tu-022598300003
815Jegadheesan, RIND0Cmt-26-Tu-067392300003
936Thiruppathi, VIND0Cmt-26-Tu-010805300002
102Kesavamoorthy, NIND1510Cmt-26-Tu-003570300003
1134Sasikumar, VIND0Cmt-26-Tu-586072300003
124Ganesan, Dhandapani,IND1485Cmt-26-Tu-003946300003
1326Rajesh M,IND0CMT-26-TU-2184014200002
1427Ramakrishnan, SIND0Cmt-26-Tu-688257200002
1535Subbiah,IND0CMT-26-TU-087257200002
166Rajan, PIND1445Cmt-26-Tu-164175200002
1729Sankar, KIND0Cmt-26-Tu-234585200002
1824Neelakandan,IND0Cmt-26-Tu-2219519200002
1920Manjunath, M GIND0Cmt-26-Tu-2579955200002
2012Dr, V C DineshkumarIND0Cmt-26-Tu-1668087200002
2110Babu, MabedIND0Cmt-26-Tu-249854200002
2237Vijay, MarimuthuIND0Cmt-26-Tu-073132200002
2333Sasikumar, CIND0Cmt-26-Tu-085163200002
2411Dhivakar, XavierIND0Cmt-26-Tu-1314657200002
2519Loganathan, BoobalanIND0Cmt-26-Tu-1424781,500001
2625Nethajikumar,IND0Cmt-26-Tu-26079721,500001
2718Lalith, Krishna NIND0Cmt-26-Tu-1327309100001
2828Sakthivel, AIND0Cmt-26-Tu-2100339100001
2917Kuralarasan, TIND0Cmt-26-Tu-2140938100001
3013Gowtham P,IND0CMT-26-TU-912338100001
317Abilash, Kannan JIND0Cmt-26-Tu-2123608100001
3216Kennadi, MIND0Cmt-26-Tu-1732204100001
3314Hari,IND0Cmt-26-Tu-2372484100001
3431Saravanakumar, S VIND0Cmt-26-Tu-119941100001
3538Vinayaka, Moorthy SIND0Cmt-26-Tu-13561580,500000
368Arulraj, SIND0Cmt-26-Tu-13571450,500000
3732Saravanan, TIND0Cmt-26-Tu-18299150,500000
3822Mohanraj, PIND0Cmt-26-Tu-2575431000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)