FESTIVAL NACIONAL E INTERNACIONAL DE AJEDREZ “QUERETARO 2026” Categoria Sub 10 Femenil

Cập nhật ngày: 03.10.2026 05:55:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Hugo Arroyo

Giải/ Nội dungExpertos, Avanzados, Aficionados, Sub 16, Sub 16 Fem, Sub 13, Sub 13 Fem, Sub 10, Sub 10 Fem, ITT Grupo A, ITT Grupo B
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

Số TênRtgLĐV1V2V3ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1
Mote Amasifuen Sophia Itzayana1627MEX 8b+ 6w1 4b2301,51,510
2
Martinez Rangel Ines1603MEX 9w0 11b1 12w11101010
3
Godinez Mejia Alia Quetzalli1577MEX 10b1 7w1 5b2102210
4
Flores Hernandez Samely1570MEX 11w1 9b1 1w2401110
5
Sanchez Garcia Ana Valeria1548MEX 12b1 14w1 3w2202210
6
Gallegos Vargas Johaly Paola1538MEX 13w1 1b0 14b1902020
7
Gallegos Vargas Jorley Paulina1491MEX -1 3b0 9w1503120
8
Rodriguez Miller Rio Baalam1481MEX 1w- -0 -001400000
9
Alvarez Mancera Ana Paula1464MEX 2b1 4w0 7b1603120
10
Hernandez Nava Dafne Adriana1452MEX 3w0 13b1 11w11002020
11
Felix Ramirez Mia Lizbeth1419MEX 4b0 2w0 10b01203020
12
Carranza Hernandez Camila0MEX 5w0 -1 2b1703120
13
Patino Matus Arrambide Abril0MEX 6b0 10w0 -001302010
14
Sanchez Navarro Zazil Zoe0MEX -1 5b0 6w1803120

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1)