Full Name List
Age Categories:
* Under 08 – Born on or after 01.01.2018
* Under 10 – Born on or after 01.01.2016
* Under 12 – Born on or after 01.01.2014

250 Entries Only

M - Floor, Chennai Citi Centre
For Details
Mr. Subramanian S C
64 Squares Chess Academy, Ph - 9176661411

24th Children's Chess Tournament for Under-10 @ Chennai Citi Centre. on 27/09/2026

Cập nhật ngày: 27.09.2026 13:49:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: MCA

Giải/ Nội dungFull Name List, Under-08, Under-10
Under-12
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Download FilesU 10 Final Ranking.pdf, U 10 B & G Winners list.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/09/27 lúc 02.45pm

BànWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtg
1Rivina Verma14224 ½ - ½4 ACMPranav Ramesh1416
2ACMHafiz N14713 ½ - ½3½ Dhakshith.B 1470
3Yakshit Prasad Padma Kumar03½ 1 - 03 Dhruva Santhosh 0
4Sharwanth Ram K 03 1 - 03 Derwin Joe . P0
5Sharwin Raj 03 1 - 03 Penvindhra Kosigi0
6Viraj J03 1 - 03 Rishwanthan S0
7Yogapriyan K03 1 - 03 Sarnith Abinav S K0
8Sahana Chandrasekar15022 1 - 02½ Samlina Jarrett P0
9Saishendhuran R02 1 - 02 Dharshan G 0
10Ishnaa Agrawal 02 0 - 12 Sarvajith S S0
11Vetrivel Vignesh 02 0 - 12 Madhi Srijan M0
12Maghiliniyan Suguvinoth02 1 - 02 Suhaan Gupta Caves 0
13Ragav S S 02 0 - 12 Yuvasharan D S0
14Sahaj Jhabakh02 1 - 02 Tamizhnandan Shanmugakumar0
15Saikrishna P S02 0 - 12 Zayd Ismail 0
16Adhvik Ganesh 01 0 - 11½ Daanisha R0
17Akhilesh S 01 1 - 01 Rajath Narayan B0
18Athira H01 0 - 11 Saicharan.A 0
19Kavin Karthikeyan G01 0 - 11 Harish S0
20Jaswant A 01 ½ - ½1 Vanathi K 0
21Deva Shivanya K 00 0 - 11 Swetha M0
22Ashwin Lokesh 00 1 miễn đấu 
23Mithra Aravindram14180 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
24Sri Ragghav Arun 00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại