Відкритий чемпіонат м. Харкова з шахів серед чоловіків та жінок 2026 (рапід)Cập nhật ngày: 27.09.2026 15:20:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kharkiv Region Chess Federation
| Giải/ Nội dung | Klassik, Blitz, Rapid |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 40 | | Друзь, Сергій | 0 | UKR | | | | | miễn đấu | | | | |
| 41 | | Євсюков, Дмитро | 0 | UKR | | | | | | | | | miễn đấu |
| 42 | | Єфімовська, Юлія | 0 | UKR | | | | | | miễn đấu | | | |
| 38 | | Ледовська, Катерина | 1472 | ХАР | | | | | | | miễn đấu | | |
| 31 | | Похальчук, Дарія | 1634 | ХАР | | | | | | | | miễn đấu | |
| 39 | | Приходько, Арина | 1465 | ХАР | | | | miễn đấu | | | | | |
| 43 | | Сенченко, Михайло | 0 | UKR | | | miễn đấu | | | | | | |
| 44 | | Солонецька, Діана | 0 | UKR | | miễn đấu | | | | | | | |
| 45 | | Чучула, Віталій | 0 | UKR | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|