Regionální soutěž SŠS 2026/27 skupina B | Ban Tổ chức | Středočeský šachový svaz |
| Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | STK SŠS |
| Tổng trọng tài | Zdeňka Jakubková |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 2h 40tahů + 1h |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/11 đến 2027/04/11 |
| Rating trung bình / Average age | 1260 / 34 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 28.09.2026 16:06:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 204
| Giải/ Nội dung | KP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSB, RSC, RSD |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | ŠK Bakov nad Jizerou D | * | | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 2 | TJ AŠ Mladá Boleslav C | | * | | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Rožďalovice | | | * | | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 4 | DDM Sokol Nymburk C | | | | * | | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 5 | ŠK Spartak Čelákovice C | | | | | * | | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 6 | Šachklub města Dobrovice G | | | | | | * | | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 7 | Šachklub města Dobrovice F | | | | | | | * | | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 8 | Polabí B | | | | | | | | * | | | | | 0 | 0 | 0 |
| 9 | ŠK JOLY Lysá nad Labem G | | | | | | | | | * | | | | 0 | 0 | 0 |
| 10 | ŠACHY PRO RADOST!! - MISTŘI | | | | | | | | | | * | | | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Sokol Pečky C | | | | | | | | | | | * | | 0 | 0 | 0 |
| 12 | TJ AŠ Mladá Boleslav B | | | | | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Points (variabel)
|
|
|
|