▄▀▄▀ CLUB CHILE CHESS MASTER 2026 GRUPO E SUIZO (0-1599) ▄▀▄▀ Cập nhật ngày: 28.09.2026 02:47:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION NACIONAL DE AJEDREZ DE CHILE
| Giải/ Nội dung | GRUPO A, GRUPO B, GRUPO C, GRUPO D, GRUPO E |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, PÁGINA OFICIAL, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | | Almendares Cornejo, Manuel | 3407942 | 1554 | CHI |
| 2 | | | Bastias Vilugron, Javier Ignacio | 3488900 | 1535 | CHI |
| 3 | | | Becerra, Jerez Ian Alonso | 3483320 | 1516 | CHI |
| 4 | | | Calfucura Azocar, German Ernesto | 3491722 | 0 | CHI |
| 5 | | | Cardenas Lattus, Jose Ignacio | 3493148 | 0 | CHI |
| 6 | | | Carmona Jimenez, Lucas Inaki | 3487512 | 0 | CHI |
| 7 | | | Cornejo Escanilla, Leandro | 3434460 | 1555 | CHI |
| 8 | | | Cosquillo Castillo, Sebastian Isaac | 3471438 | 0 | CHI |
| 9 | | | Dolz Torres, Diego Alejandro | 3477746 | 1590 | CHI |
| 10 | | | Estrada Cortes, Victoria Sofia | 3490440 | 1432 | CHI |
| 11 | | AFM | Fredericksen, Hahns | 330112329 | 1581 | FID |
| 12 | | | Gacitua Espinoza, Oscar Santiago | 3472035 | 1481 | CHI |
| 13 | | | GARRIDO JARAMILLO, Javier Juan Alonso | 3493350 | 0 | CHI |
| 14 | | | Gonzalez Martinez, Luisiano Alonso | 3485668 | 1511 | CHI |
| 15 | | | Gutierrez Espinoza, Rafael Francisco | 3489833 | 1412 | CHI |
| 16 | | | Kawas Garcia, Nebil | 3420337 | 0 | CHI |
| 17 | | | Perez Leon, Amirh David | 3487067 | 0 | CHI |
| 18 | | | Perez Rojas, Alonso | 3462013 | 1524 | CHI |
| 19 | | | Poblete Flores, Alonso David | 3486338 | 1499 | CHI |
| 20 | | | Retamal Santander, Amaro | 3490840 | 1433 | CHI |
| 21 | | | Saez Castro, Renato Ignacio | 3484653 | 1487 | CHI |
| 22 | | | Sanhueza, Valenzuela Fernando Antonio | 3483339 | 0 | CHI |
| 23 | | | Toledo Jil, Benjamin Maximiliano | 3490220 | 1496 | CHI |
| 24 | | | Torres Meneses, Fernando Tomas | 3491692 | 1567 | CHI |
| 25 | | | Torres Rubilar, Luis Fabiano | 3488667 | 1597 | CHI |
|
|
|
|