▄▀▄▀ CLUB CHILE CHESS MASTER 2026 GRUPO E SUIZO (0-1599) ▄▀▄▀

Ban Tổ chứcClub de Ajedrez Chile
Liên đoànChile ( CHI )
Trưởng Ban Tổ chứcAlexis Aravena ID 3426483
Tổng trọng tàiAN Juan Carlos Echeverría Faúndez ID 3422534
Trọng tàiARP Agustín Sepúveda ID 3433552
Thời gian kiểm tra (Standard)60´ + 30´´
Địa điểmClub de Ajedrez Chile - Serrano 14, Oficina 102, Metro U. de Chile
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID499590
Ngày2026/09/25 đến 2026/09/27
Rating trung bình / Average age1479 / 16
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 28.09.2026 02:47:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION NACIONAL DE AJEDREZ DE CHILE

Giải/ Nội dungGRUPO A, GRUPO B, GRUPO C, GRUPO D, GRUPO E
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, PÁGINA OFICIAL, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

Hạng TênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1
Kawas Garcia Nebil0CHI 16b1 5w1 3w0 11b1 2w½ 13b1 4w15,502730
2
Torres Rubilar Luis Fabiano1597CHI 4b1 11w1 7b½ 15w½ 1b½ 5b1 3b15,502730
3
Cornejo Escanilla Leandro1555CHI 23b1 17w1 1b1 7w½ 15b1 4b½ 2w05025,527,5
4
Saez Castro Renato Ignacio1487CHI 2w0 9b1 19w1 14b1 8b1 3w½ 1b04,5027,530
5
Almendares Cornejo Manuel1554CHI 6w½ 1b0 18b1 12w1 21b1 2w0 8w14,5025,527,5
6
Cardenas Lattus Jose Ignacio0CHI 5b½ 16w½ 12b½ 20w0 24b1 21w1 10w14,5021,523,5
7
Becerra Jerez Ian Alonso1516CHI 25b1 8w1 2w½ 3b½ 13w0 10b0 11w1402627
8
Dolz Torres Diego Alejandro1590CHI 22w1 7b0 10w1 13b1 4w0 15w1 5b0402426
9
Gutierrez Espinoza Rafael Francisco1412CHI 12b0 4w0 21b0 -1 19w1 18w1 15b14019,521,5
10
Gacitua Espinoza Oscar Santiago1481CHI -0 25w1 8b0 18w1 17b1 7w1 6b0401922,5
11
Perez Rojas Alonso1524CHI 19w1 2b0 17b1 1w0 12b½ 14w1 7b03,502527,5
12
Torres Meneses Fernando Tomas1567CHI 9w1 15b0 6w½ 5b0 11w½ 17b1 16w½3,5022,525,5
13
AFMFredericksen Hahns1581FID 21b1 18w1 15b½ 8w0 7b1 1w0 -03,502124,5
14
Bastias Vilugron Javier Ignacio1535CHI 18b0 23w1 20b½ 4w0 16b1 11b0 22w13,5019,521,5
15
Toledo Jil Benjamin Maximiliano1496CHI 20b1 12w1 13w½ 2b½ 3w0 8b0 9w03026,530
16
Poblete Flores Alonso David1499CHI 1w0 6b½ 24w½ 19b½ 14w0 23w1 12b½302224
17
Sanhueza Valenzuela Fernando Antonio0CHI -1 3b0 11w0 22b1 10w0 12w0 25b1302122
18
Carmona Jimenez Lucas Inaki0CHI 14w1 13b0 5w0 10b0 22w1 9b0 19w½2,5022,524,5
19
Cosquillo Castillo Sebastian Isaac0CHI 11b0 21w1 4b0 16w½ 9b0 24w½ 18b½2,502022
20
Perez Leon Amirh David0CHI 15w0 22b1 14w½ 6b1 -0 -0 -02,501820,5
21
Estrada Cortes Victoria Sofia1432CHI 13w0 19b0 9w1 25b1 5w0 6b0 23w02021,522,5
22
Retamal Santander Amaro1433CHI 8b0 20w0 23b1 17w0 18b0 25w1 14b0201920
23
Calfucura Azocar German Ernesto0CHI 3w0 14b0 22w0 24b- 25w1 16b0 21b12016,518,5
24
Gonzalez Martinez Luisiano Alonso1511CHI -0 -0 16b½ 23w+ 6w0 19b½ -0201618
25
GARRIDO JARAMILLO Javier Juan Alonso0CHI 7w0 10b0 -1 21w0 23b0 22b0 17w0101718

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)