II Copa de Ajedrez Caribbean Chess Academy (Infantil Sub-10)

Ban Tổ chứcAbreu Jean, Carlos Paul ID 6405525
Liên đoànDominican Republic ( DOM )
Trưởng Ban Tổ chứcAbreu Jean, Carlos Paul ID 6405525
Tổng trọng tàiWilfredo Paulino IA, ID 6400868
Phó Tổng Trọng tàiGil, Freddy Alberto AN, ID 6430724
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 Minutos + 2 Segundos de Incrementos
Địa điểmDistrito Nacional RD
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/27
Rating trung bình / Average age1409 / 9
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 21:55:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wilfredo Paulino

Giải/ Nội dungOpen, Sub-12, Sub-8, Sub-10
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Minaya Arias Victor Jahdiel0DOM 9w1 12b1 2w1 7b1 4w1501312
2Ramirez Tavera Esther Mariel1532DOM 14b+ 5w1 1b0 9b+ 7w14015,513
3Martinez Garcia Nicolas Andre0DOM 10b0 -1 11w½ 8b1 12w13,509,58,5
4Arze Troche Nicolas0DOM 8w½ 13b1 7w½ 12b1 1b0301211
5Lugo Abigail0DOM 13w1 2b0 9w0 11b1 10b1301110
6Soriano Reyes Liam0DOM 12w1 9b0 8w0 -1 11b130109
7Perez medina Dylan Isaac0DOM 11b1 10w1 4b½ 1w0 2b02,5015,514
8Lopez Jose Ignacio0DOM 4b½ 11w0 6b1 3w0 13w12,501211
9Espinal Dominguez Carlo David0DOM 1b0 6w1 5b1 2w- -0201513
10Eberle Liam0DOM 3w1 7b0 12w0 13b1 5w0201110
11Guzman Morel Giancarlo0DOM 7w0 8b1 3b½ 5w0 6w01,5014,512
12Hoyos Rangel Sebastian0DOM 6b0 1w0 10b1 4w0 3b01016,514,5
13Cotes Chez Miguel Orlando0DOM 5b0 4w0 -1 10w0 8b01011,510,5
14Liberato Berroa Alaia0DOM 2w- -0 -0 -0 -11054

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)