Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

II Copa de Ajedrez Caribbean Chess Academy (Infantil Sub-10)

Cập nhật ngày: 27.09.2026 21:55:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wilfredo Paulino

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Ramirez Tavera Esther Mariel1532DOM 8b+ 10w1 12b0 5b+ 13w142015,513
2Arze Troche Nicolas0DOM 9w½ 3b1 13w½ 7b1 12b03401211
3Cotes Chez Miguel Orlando0DOM 10b0 2w0 -1 4w0 9b0113011,510,5
4Eberle Liam0DOM 11w1 13b0 7w0 3b1 10w021001110
5Espinal Dominguez Carlo David0DOM 12b0 14w1 10b1 1w- -02901513
6Guzman Morel Giancarlo0DOM 13w0 9b1 11b½ 10w0 14w01,511014,512
7Hoyos Rangel Sebastian0DOM 14b0 12w0 4b1 2w0 11b0112016,514,5
8Liberato Berroa Alaia0DOM 1w- -0 -0 -0 -1114054
9Lopez Jose Ignacio0DOM 2b½ 6w0 14b1 11w0 3w12,5801211
10Lugo Abigail0DOM 3w1 1b0 5w0 6b1 4b13501110
11Martinez Garcia Nicolas Andre0DOM 4b0 -1 6w½ 9b1 7w13,5309,58,5
12Minaya Arias Victor Jahdiel0DOM 5w1 7b1 1w1 13b1 2w15101312
13Perez medina Dylan Isaac0DOM 6b1 4w1 2b½ 12w0 1b02,57015,514
14Soriano Reyes Liam0DOM 7w1 5b0 9w0 -1 6b1360109

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)