II Copa de Ajedrez Caribbean Chess Academy (Infantil Sub-10) Cập nhật ngày: 27.09.2026 21:55:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Wilfredo Paulino
| Giải/ Nội dung | Open, Sub-12, Sub-8, Sub-10 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Ramirez Tavera, Esther Mariel | 6436897 | DOM | 1532 |
| 2 | | Arze Troche, Nicolas | | DOM | 0 |
| 3 | | Cotes Chez, Miguel Orlando | | DOM | 0 |
| 4 | | Eberle, Liam | | DOM | 0 |
| 5 | | Espinal Dominguez, Carlo David | | DOM | 0 |
| 6 | | Guzman Morel, Giancarlo | | DOM | 0 |
| 7 | | Hoyos Rangel, Sebastian | | DOM | 0 |
| 8 | | Liberato Berroa, Alaia | | DOM | 0 |
| 9 | | Lopez, Jose Ignacio | | DOM | 0 |
| 10 | | Lugo, Abigail | | DOM | 0 |
| 11 | | Martinez Garcia, Nicolas Andre | 6435327 | DOM | 0 |
| 12 | | Minaya Arias, Victor Jahdiel | | DOM | 0 |
| 13 | | Perez medina, Dylan Isaac | | DOM | 0 |
| 14 | | Soriano Reyes, Liam | | DOM | 0 |
|
|
|
|