Нота: Како би смањили рад сервера дневним уносом свих линкова на претраживача попут Гоогле-а, Иахоо-а и Цо-а, сви линкови за турнире старије од две недеље (време завршетка турнира) приказати ће се након клика на следећу тастер:
покажи податке о турниру
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G09Последња измена27.09.2026 06:54:09, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Коначни поредак након 7 Кола
| Мј | СНо | | Име | Тип | Ск. | ФЕД | РтгИ | Клуб / Град | Бод. | ТБ1 | ТБ2 | ТБ3 | ТБ4 | ТБ5 |
| 1 | 7 | | Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | U07 | G09 | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 5 | 0 | 27,5 | 28,5 | 4 | 3 |
| 2 | 5 | | Nguyễn Minh Khuê | U08 | G09 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 | 26 | 28 | 4 | 2 |
| 3 | 2 | | Đinh Vũ Trúc Linh | U07 | G09 | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 5 | 0 | 25,5 | 26,5 | 3 | 1 |
| 4 | 9 | | Nông Võ Trâm Anh | U08 | G09 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 5 | 0 | 24,5 | 25,5 | 4 | 4 |
| 5 | 1 | | Bùi Ngọc Linh | U09 | G09 | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 5 | 0 | 20 | 21 | 4 | 3 |
| 6 | 6 | | Nguyễn Ngọc Thảo My | U08 | G09 | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 4 | 0 | 22,5 | 23,5 | 4 | 2 |
| 7 | 8 | | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | U08 | G09 | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 3,5 | 1 | 28,5 | 30,5 | 3 | 3 |
| 8 | 12 | | Vũ Mai Hoa | U08 | G09 | HPD | 0 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ | 3,5 | 0 | 20,5 | 21,5 | 3 | 2 |
| 9 | 11 | | Trần Ngọc Băng Thanh | U06 | G09 | BSC | 0 | Clb Bỉm Sơn | 2 | 1 | 20,5 | 21,5 | 4 | 1 |
| 10 | 10 | | Phạm Hà My | U08 | G09 | OLP | 0 | Clb Olympia Chess | 2 | 0 | 20,5 | 21,5 | 3 | 0 |
| 11 | 4 | | Lê Dương Khánh Chi | U09 | G09 | VIE | 0 | Vđv Tự Do | 1 | 1 | 21,5 | 22,5 | 3 | 0 |
| 12 | 3 | | Hà Tâm Anh | U08 | G09 | KTL | 0 | Clb Kiện Tướng Tương Lai | 1 | 0 | 22,5 | 23,5 | 3 | 1 |
Нота: Тие Бреак1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Тие Бреак2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Тие Бреак3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Тие Бреак4: Most black Тие Бреак5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|
|
|
|
|
|