注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。
显示比赛详细资料
+ Tính Elo quốc tế cho bảng MỞ RỘNG - Nội dung Cờ nhanh + Nội dung Cờ nhanh thi đấu lúc 08h00 - 12h00 ngày 27/09/2026 + Nhóm Zalo của giải: https://zalo.me/g/ikaqep729 + Thông tin chi tiết vui lòng liên hệ thầy Bùi Ngọc: 0916 611 258 - thầy Đỗ Vũ Thư: 0984 791 374
Giải Đường đến đỉnh vinh quang lần 40 Cờ nhanh: Bảng nữ G11最后更新27.09.2026 07:09:31, 创建者/最新上传: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
赛前排序表
| 序号 | | 姓名 | 国际棋联ID | 协会 | 国际等级分 | 组别 | 协会 | 俱乐部/城市 |
| 1 | | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | 12484679 | VIE | 1529 | U09 | G11 | Vđv Tự Do |
| 2 | | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 12458805 | HPD | 1477 | U11 | G11 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 3 | | Nguyễn Minh Ngọc | | KTL | 0 | U11 | G11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 4 | | Nguyễn Trúc Vy | 561019640 | HPD | 0 | U10 | G11 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 5 | | Nguyễn Tú Anh | 561019976 | KTL | 0 | U10 | G11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 6 | | Nguyễn Vũ Hà Anh | | KTL | 0 | U10 | G11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 7 | | Phạm Quỳnh Mai | | KTL | 0 | U11 | G11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 8 | | Trần Thảo Ngân | 561017230 | HPD | 0 | U10 | G11 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 9 | | Trương Uyên Thư | | KTL | 0 | U09 | G11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 10 | | Vũ Thủy Châu | | VIE | 0 | U15 | G11 | Vđv Tự Do |
|
|
|
|
|
|
|
|
|